Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
AH
ETF Nhà cung cấp
ADR hedged
Tổng số ETF
10
Tất cả sản phẩm
10 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
AH
Arm Holdings PLC ADRhedged
ARMH
·
US74016W7598
Cổ phiếu
8,61 tr.đ.
40.731
AH
ADR hedged
0,19
Công nghệ thông tin
ARM Holdings PLC Sponsored ADR
13/3/2025
164,26
0,00
0,00
AH
STMicroelectronics NV ADRhedged
STHH
·
US74016W6194
Cổ phiếu
7,89 tr.đ.
29.364
AH
ADR hedged
0,19
Công nghệ thông tin
13/3/2025
155,00
0,00
0,00
AH
HSBC Holdings plc ADRhedged
HSBH
·
US74016W2052
Cổ phiếu
5,04 tr.đ.
6.166
AH
ADR hedged
0,19
Chứng chỉ tài chính
HSBC Holdings plc - Benchmark Price Return
1/10/2024
111,34
0,00
0,00
AH
Precidian ETFs Trust - Novo Nordisk A/S (B Shares) ADRhedged
NVOH
·
US74016W8414
Cổ phiếu
4,26 tr.đ.
1.993
AH
ADR hedged
0,19
Chăm sóc sức khỏe
2/1/2025
24,36
0,00
0,00
AH
ASML Holding NV ADRhedged
ASMH
·
US74016W7341
Cổ phiếu
2,83 tr.đ.
21.332
AH
ADR hedged
0,19
Công nghệ thông tin
ASML Holding NV Sponsored ADR
13/3/2025
94,40
0,00
0,00
AH
Shell plc ADRhedged
SHEH
·
US74016W4033
Cổ phiếu
2,63 tr.đ.
5.481
AH
ADR hedged
0,19
Năng lượng
Shell plc - Benchmark Price Return
1/10/2024
66,61
0,00
0,00
AH
BP p.l.c. ADRhedged
BPH
·
US74016W7002
Cổ phiếu
2,19 tr.đ.
913
AH
ADR hedged
0,19
Năng lượng
BP PLC Sponsored ADR
3/1/2025
73,09
0,00
0,00
AH
Toyota Motor Corporation ADRhedged
TMH
·
US74016W7838
Cổ phiếu
1,16 tr.đ.
423
AH
ADR hedged
0,19
Hàng tiêu dùng theo chu kỳ
13/3/2025
49,83
0,00
0,00
AH
GSK plc ADRhedged
GSKH
·
US74016W8745
Cổ phiếu
793.178
455
AH
ADR hedged
0,19
Chăm sóc sức khỏe
GSK plc - Benchmark Price Return
3/1/2025
70,62
0,00
0,00
AH
SAP SE ADRhedged
SAPH
·
US74016W8174
Cổ phiếu
324.498
767
AH
ADR hedged
0,19
Công nghệ thông tin
SAP SE Sponsored ADR
3/1/2025
39,08
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1174
IN
Invesco
423
WI
WisdomTree
353
LY
Lyxor
323
UB
UBS
321
SP
SPDR
276
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5241
Fixed Income
1676
Commodities
555
Asset Allocation
207
Currency
159
Alternatives
121
Tất cả các phân khúc
Total Market
2105
Investment Grade
1057
Large Cap
946
Theme
652
Broad Credit
429
Information Technology
196
+110 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
75
MSCI World Index
36
NASDAQ-100 Index
36
MSCI EM (Emerging Markets)
33
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4152 thêm