Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Vĩ mô
Private Markets
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
AH
ETF Nhà cung cấp
ADR hedged
Tổng số ETF
10
Tất cả sản phẩm
10 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
AH
HSBC Holdings plc ADRhedged
HSBH
·
US74016W2052
Cổ phiếu
7,25 tr.đ.
8.039
AH
ADR hedged
0,19
Chứng chỉ tài chính
HSBC Holdings plc - Benchmark Price Return
1/10/2024
103,64
0,00
0,00
AH
Shell plc ADRhedged
SHEH
·
US74016W4033
Cổ phiếu
6,11 tr.đ.
7.109
AH
ADR hedged
0,20
Năng lượng
Shell plc - Benchmark Price Return
1/10/2024
76,42
0,00
0,00
AH
ASML Holding NV ADRhedged
ASMH
·
US74016W7341
Cổ phiếu
5,2 tr.đ.
17.843
AH
ADR hedged
0,19
Công nghệ thông tin
ASML Holding NV Sponsored ADR
13/3/2025
11,57
0,00
0,00
AH
Arm Holdings PLC ADRhedged
ARMH
·
US74016W7598
Cổ phiếu
4,3 tr.đ.
25.547
AH
ADR hedged
0,19
Công nghệ thông tin
ARM Holdings PLC Sponsored ADR
13/3/2025
9,77
0,00
0,00
AH
Precidian ETFs Trust - Novo Nordisk A/S (B Shares) ADRhedged
NVOH
·
US74016W8414
Cổ phiếu
3,69 tr.đ.
1.487
AH
ADR hedged
0,19
Chăm sóc sức khỏe
2/1/2025
21,69
0,00
0,00
AH
BP p.l.c. ADRhedged
BPH
·
US74016W7002
Cổ phiếu
2,34 tr.đ.
976
AH
ADR hedged
0,19
Năng lượng
BP PLC Sponsored ADR
3/1/2025
77,86
0,00
0,00
AH
STMicroelectronics NV ADRhedged
STHH
·
US74016W6194
Cổ phiếu
2,19 tr.đ.
28.739
AH
ADR hedged
0,19
Công nghệ thông tin
13/3/2025
9,50
0,00
0,00
AH
Toyota Motor Corporation ADRhedged
TMH
·
US74016W7838
Cổ phiếu
1,03 tr.đ.
410
AH
ADR hedged
0,19
Hàng tiêu dùng theo chu kỳ
13/3/2025
51,25
0,00
0,00
AH
SAP SE ADRhedged
SAPH
·
US74016W8174
Cổ phiếu
849.533
736
AH
ADR hedged
0,19
Công nghệ thông tin
SAP SE Sponsored ADR
3/1/2025
42,48
0,00
0,00
AH
GSK plc ADRhedged
GSKH
·
US74016W8745
Cổ phiếu
698.720
378
AH
ADR hedged
0,17
Chăm sóc sức khỏe
GSK plc - Benchmark Price Return
3/1/2025
69,87
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1173
IN
Invesco
423
WI
WisdomTree
353
LY
Lyxor
323
UB
UBS
321
SP
SPDR
276
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5235
Fixed Income
1675
Commodities
555
Asset Allocation
207
Currency
159
Alternatives
121
Tất cả các phân khúc
Total Market
2101
Investment Grade
1057
Large Cap
945
Theme
652
Broad Credit
428
Information Technology
196
+110 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
75
NASDAQ-100 Index
36
MSCI World Index
36
MSCI EM (Emerging Markets)
33
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4152 thêm